Ngồi lại bên nhau....
9c 2014-2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quảng Long (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:50' 07-05-2015
Dung lượng: 75.0 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quảng Long (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:50' 07-05-2015
Dung lượng: 75.0 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Phòng GD&ĐT Thành phố Bắc Ninh BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ
Trường: THCS Phong Khê Năm học: 2014-2015 - Học kỳ: 2
Lớp: 9C Môn học: Địa lý - GV: Nguyễn Quảng Long
TT Họ tên Ngày sinh Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK "TB
MK1"
Điểm miệng Viết TH Viết TH K1 K2 CN
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 13 14 15 16 17 18 19 20 22 23 21 22 23 24
1 Nguyễn Thị Vân Anh 14/12/2000 9 8 9 8 9 7.7 8.6 8.3
2 Ngô T Phương Anh 20/05/2000 7 3 8 6 5 7.8 5.6 6.3
3 Nguyễn Thị Kim Cúc 07/11/2000 9 6 9 6 8 6.8 7.5 7.3
4 Nguyễn Hùng Cường 01/01/2000 7 5 5 6 5 4.4 5.5 5.1
5 Lê Hồng Dương 04/10/2000 6 4 9 5 6 6.1 5.9 6
6 Nguyễn Công Đại 01/12/2000 6 5 7 7 6 5.2 6.3 5.9
7 Nguyễn Công Đức 10/05/2000 6 3 6 5 5 6 5 5.3
8 Nguyễn Thị Giang 29/08/2000 7 7 9 7 7 5.8 7.3 6.8
9 Nguyễn Thị Hà 08/08/2000 6 8 5 9 6 5 6.5 6.1 6.2
10 Nguyễn Văn Hùng 18/11/2000 6 8 6 8 5 5.9 6.4 6.2
11 Nguyễn Thị Hương 20/10/1999 7 5 7 7 6 6.6 6.4 6.5
12 Lê Văn Lâm 10/02/2000 5 6 5 6 6 5.4 5.8 5.7
13 Vũ Văn Liệu 20/08/1999 5 3 7 5 2 5 3.9 4.3
14 Đặng Thành Long 14/12/2000 6 4 4 6 4 6.6 4.8 5.4
15 Nguyễn Thành Long 01/04/2000 6 3 3 6 4 5.6 4.5 4.9
16 Nguyễn Văn Long 01/12/2000 4 8 7 8 4 6.2 5.9 6
17 Nguyễn Văn Lương 25/10/2000 8 8 9 7 7 6.5 7.5 7.2
18 Phạm Văn Mạnh 05/07/2000 6 4 8 5 7.5 6.8 6.3 6.5
19 Trần Văn Minh 04/09/2000 6 5 7 6 7 6.3 6.4 6.4
20 Lê Văn Nam 15/06/2000 7 3 8 6 6 6 6 6
21 Nguyễn Thị Nga 28/11/2000 7 9 6 9 7 6 6.7 7 6.9
22 Nguyễn Long Nhật 10/05/2000 6 4 6 6 5 5.6 5.4 5.5
23 Đào Thị Hồng Nhung 05/07/2000 6 5 7 7 5 4.8 5.9 5.5
24 Ngô Thị Nhung 16/09/2000 9 6 9 7 7 7.1 7.4 7.3
25 Nguyễn Trọng Phúc 15/11/2000 4 4 6 7 7 5.8 6.1 6
26 Nguyễn Anh Phương 31/10/2000 7 8 9 8 6 6 7.3 6.9
27 Nguyễn Văn Phương 27/06/2000 6 3 7 5 5 5.1 5.1 5.1
28 Ngô Thị Thanh 27/06/2000 6 6 9 6 5 5.8 6 5.9
29 Nguyễn Thị Phương Thảo 08/08/2000 7 7 9 7 4 5.5 6.1 5.9
30 Đào Ngọc Thiện 20/02/1999 5 8 2 7 1 5 4 4.3
31 Nguyễn Thị Thùy 16/09/2000 7 6 8 6 7 8 6.8 7.2
32 Nguyễn Trọng Tùng 25/03/2000 8 8 8 7 7 7.1 7.4 7.3
33 Nguyễn Văn Tuyền 02/11/2000 8 5 8 6 4 6.4 5.6 5.9
34 Nguyễn Thị Trang 03/01/2000 6 7 7 7 7 7 6.9 6.9
35 Nguyễn Minh Vũ 10/12/2000 6 7 7 7 4 5.2 5.8 5.6
36 Nguyễn Thị Xiêm 18/09/2000 9 6 9 7 7 7.4 7.4 7.4
37 Nguyễn Thị Xuân 29/03/2000 8 3 8 5 5 7 5.5 6
38 Trương Thị Hà Xuyên 02/05/2000 6 7 7 7 6 6.9 6.5 6.6
39 Ngô Hải Yến 07/10/2000 8 7 8 7 5 6.6 6.5 6.5
 

Hanoi Time






Các ý kiến mới nhất