Ngồi lại bên nhau....
9b 2014 -2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quảng Long (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:49' 07-05-2015
Dung lượng: 74.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quảng Long (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:49' 07-05-2015
Dung lượng: 74.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Phòng GD&ĐT Thành phố Bắc Ninh BẢNG ĐIỂM HỌC KỲ
Trường: THCS Phong Khê Năm học: 2014-2015 - Học kỳ: 2
Lớp: 9B Môn học: Địa lý - GV: Nguyễn Quảng Long
TT Họ tên Ngày sinh Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK "TB
MK1"
Điểm miệng Viết TH Viết TH K1 K2 CN
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 13 14 15 16 17 18 19 20 22 23 21 22 23 24
1 Nguyễn Văn An 27/07/2000 1 9 6 8 7 7.1 6.6 6.8
2 Nguyễn Hải Anh 04/07/2000 5 6 7 6 6 5.4 6 5.8
3 Ngô T Mai Anh 21/11/2000 4 7 7 5 7 5 6.1 5.8 5.9
4 Nguyễn Vân Anh 21/06/2000 5 8 0 7 5 5 5.3 5.2
5 Đào Văn Cường 29/08/2000 1 7 8 8 8 5 6.7 6.1 6.3
6 Lê Quang Đạo 03/04/2000 5 8 6 8 6 6.4 6.6 6.5
7 Nguyễn Tuấn Đạt 04/09/1999 2 8 7 7 4 4.8 5.4 5.2
8 Lê Văn Đạt 28/03/2000 7 7 8 6 7 8 6.9 7.3
9 Nguyễn Thị Dung 14/07/2000 5 7 8 6 7 8 6.6 7.1
10 Trương Thị Dung 08/06/2000 9 8 7 7 7 7.3 7.4 7.4
11 Nguyễn Trọng Hà 08/09/2000 3 7 7 7 5 4.4 5.8 5.3
12 Nguyễn Thị Hân 02/05/1999 9 8 9 7 8 7.5 8 7.8
13 Nguyễn Văn Hậu 14/04/2000 6 7 8 8 4 5.6 6.1 5.9
14 Ngô Văn Hoàng 04/11/2000 6 6 6 7 5 5.8 5.9 5.9
15 Nguyễn Văn Hoàng 01/05/2000 7 7 7 7 5 5.9 6.3 6.2
16 Nguyễn Văn Hồng 23/12/2000 5 6 6 7 3 3.6 5 4.5
17 Nguyễn Trọng Hưng 11/03/2000 8 7 9 7 7 7.3 7.4 7.4
18 Nguyễn Thu Hương 28/12/2000 7 4 6 6 7 3.7 6.3 5.4
19 Nguyễn Thị Hường 11/10/2000 6 6 8 6 7 5.8 6.6 6.3
20 Nguyễn Thị Huyền 12/10/1999 7 3 8 7 5 5.1 5.9 5.6
21 Nguyễn Thị Huyền 20/09/2000 7 9 7 8 6 7 7.1 7.1
22 Nguyễn Hoàng Long 17/10/2000 5 2 5 5 5 5.1 4.6 4.8
23 Nguyễn Trọng Long 14/07/2000 6 6 6 6 4 5.1 5.3 5.2
24 Nguyễn Bá Nam 05/08/2000 6 4 7 5 7 5 6 5.7
25 Ngô Thị Nhung 25/07/2000 7 8 6 7 6 7 6.6 6.7
26 Ngô Văn Nghị 21/09/2000 4 2 5 5 6 5.6 4.9 5.1
27 Nguyễn Văn Phương 02/03/2000 7 6 7 6 5 6.6 5.9 6.1
28 Quách Thị Quỳnh 31/12/1999 6 4 8 6 2 4.4 4.5 4.5
29 Nguyễn Văn Tú 07/04/2000 6 7 8 7 6 6.1 6.6 6.4
30 Trần Thị Tư 30/07/2000 7 5 8 7 4 7.3 5.8 6.3
31 Nguyễn Văn Tuấn 09/11/2000 5 7 6 6 5 5.5 5.6 5.6
32 Nguyễn Thị Thu 25/06/2000 5 2 6 5 6 5.4 5.1 5.2
33 Nguyễn Phương Thu 28/02/2000 9 5 8 6 6 6.9 6.5 6.6
34 Trần Đức Thắng 31/12/2000 5 5 8 7 6 4.3 6.3 5.6
35 Nguyễn Thị Thanh 30/01/2000 7 6 7 7 4 5.1 5.8 5.6
36 Nguyễn Thị Thêm 22/08/2000 7 6 7 6 4 5.9 5.5 5.6
37 Nguyễn Văn Thuận 22/12/2000 7 4 5 5 7 6.6 5.9 6.1
38 Nguyễn Văn Vũ 22/04/2000 6 3 5 5 4 6.2 4.5 5.1
 

Hanoi Time






Các ý kiến mới nhất